Bản dịch của từ 延望 trong tiếng Việt
延望
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
延望 (Động từ)
【yán wàng】
01
Ngẩng cổ nhìn xa; nhìn xa xăm (nhìn về hướng xa, dò xét cảnh vật ở tầm xa)
1.引颈远望。
Ví dụ
02
Niềm hy vọng và ngưỡng mộ sâu sắc (với sự chờ đợi và khao khát kéo dài)
2.形容盼望或仰慕之切。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mời đến thăm, trì hoãn rồi đến thăm (kêu gọi, đề nghị người đến thăm)
3.延请探望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延望
yán
延
wàng
望
Các từ liên quan
延世
延久
延亘
延仰
延企
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
- Các biến thể:
- 㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,正
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齗
䓂
訮
㫟
铅
颜
㿕
䀋
礹
䢥
厃
䌪
廽
㢟
廼
廴
廸
㢠
建
廻
廵
廹
廷
亦
农
㚥
妈
汓
江
汝
𠚄
扩
池
朵
刏
延长
延续
延迟
延伸
延误
延期
拖延
蔓延
延后
延缓
