Bản dịch của từ 延津剑 trong tiếng Việt
延津剑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
延津剑 (Danh từ)
【yán jīn jiàn】
01
Tên kiếm truyền thuyết (còn gọi là “延津宝剑”), một thanh kiếm lịch sử/điển tích
1.亦称“延津宝剑”。
Ví dụ
02
Chỉ hai thanh kiếm nổi tiếng Long泉 và 太阿 (tên kiếm lịch sử/đồ khí)
2.指龙泉﹑太阿两剑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延津剑
yán
延
jīn
津
jiàn
剑
Các từ liên quan
延世
延久
延亘
延仰
延企
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
剑仙
剑侠
剑化
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
- Các biến thể:
- 㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,正
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齗
䓂
訮
㫟
铅
颜
㿕
䀋
礹
䢥
厃
䌪
廽
㢟
廼
廴
廸
㢠
建
廻
廵
廹
廷
亦
农
㚥
妈
汓
江
汝
𠚄
扩
池
朵
刏
延长
延续
延迟
延伸
延误
延期
拖延
蔓延
延后
延缓
