Bản dịch của từ 延津宝剑 trong tiếng Việt

延津宝剑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延津宝剑 (Danh từ)

yán jīn bǎo jiàn
01

Yên Tân bảo kiếm — tên một thanh kiếm nổi tiếng (theo truyền thuyết/địa danh lịch sử), thường dùng như danh hiệu cho thanh kiếm quý

见“延津剑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延津宝剑

yán

jīn

bǎo

jiàn

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
宝业
宝中铁路
宝书
剑仙
剑侠
剑化
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép