Bản dịch của từ 延燎 trong tiếng Việt

延燎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延燎 (Động từ)

yán liáo
01

Đám cháy lan rộng; lửa bốc lan khắp nơi (thường chỉ đám cháy theo mặt đất lan nhanh)

1.蔓延的大火。

Ví dụ
02

Lây lan mà cháy (cháy lan rộng); bùng cháy, lan tỏa ngọn lửa

2.蔓延燃烧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延燎

yán

liáo

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
燎亮
燎原
燎原之势
燎原之火
燎原烈火
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép