Bản dịch của từ 延益 trong tiếng Việt

延益

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延益 (Động từ)

yán yì
01

Kéo dài, gia tăng (thời gian hoặc phạm vi); mở rộng thêm

1.延长增加。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm tăng tuổi thọ; kéo dài tuổi thọ (như trong 成语延年益寿”) — Hán Việt: (yen) dài + (ích) ích lợi cho thọ mệnh

2.指延年益寿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延益

yán

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
益上损下
益兵
益军
益决草
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép