Bản dịch của từ 延脑 trong tiếng Việt

延脑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延脑 (Cụm từ)

yán nǎo
01

见“延髓”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延脑

yán

nǎo

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép