Bản dịch của từ 延英阁 trong tiếng Việt

延英阁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延英阁 (Danh từ)

yán yīng gé
01

Tên điện (cung điện) trong Cố cung: 延英殿 (một điện trong cung đình), tức là “Điện Diên Anh”

2.即延英殿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên riêng (古代或书院楼阁的名称):延英阁延阁之称

1.即延阁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延英阁

yán

yīng

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
英世
英业
英两
英主
英丽
阁下
阁僚
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép