Bản dịch của từ 延袤 trong tiếng Việt

延袤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延袤 (Danh từ)

yán mào
01

Kéo dài, trải dài mãi (miêu tả khoảng không gian hoặc thời gian kéo dài, liên tiếp); Hán-Việt: 'duyên mạo' liên tưởng tới sự bền dài

1.绵亘;绵延伸展。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chiều dài và bề rộng; diện tích (chỉ kích thước, phạm vi mặt bằng)

2.长度和广度,引申指面积。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延袤

yán

mào

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
袤僻
袤广
袤延
袤远
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép