Bản dịch của từ 延访 trong tiếng Việt
延访
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
延访 (Động từ)
【yán fǎng】
01
Khẩn cầu hỏi ý / xin được xin giáo (xin chỉ giáo); xin hỏi thêm (mang tính lịch sự, kính ngữ)
1.延请求教;请教。
Ví dụ
02
Mở rộng việc đi tìm hỏi, rộng rãi đến nhiều nơi để thăm hỏi hoặc thu thập (ví dụ: rộng rãi đi tìm người, tư liệu)
2.指广为访求。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延访
yán
延
fǎng
访
Các từ liên quan
延世
延久
延亘
延仰
延企
访世
访举
访义
访乐
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
- Các biến thể:
- 㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,正
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齗
䓂
訮
㫟
铅
颜
㿕
䀋
礹
䢥
厃
䌪
廽
㢟
廼
廴
廸
㢠
建
廻
廵
廹
廷
亦
农
㚥
妈
汓
江
汝
𠚄
扩
池
朵
刏
延长
延续
延迟
延伸
延误
延期
拖延
蔓延
延后
延缓
