Bản dịch của từ 延赏 trong tiếng Việt
延赏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
延赏 (Động từ)
【yán shǎng】
01
Ban thưởng mở rộng sang người khác; kéo dài/ mở rộng phần thưởng cho người thứ ba (tặng thêm cho người liên quan)
1.延及他人的赏赐。
Ví dụ
02
Kéo dài thời gian thưởng ngoạn; nấn ná xem chơi mãi (thường chỉ việc lưu lại để tiếp tục ngắm, thưởng thức)
2.留连赏玩;长时间地观赏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延赏
yán
延
shǎng
赏
Các từ liên quan
延世
延久
延亘
延仰
延企
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
- Các biến thể:
- 㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,正
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齗
䓂
訮
㫟
铅
颜
㿕
䀋
礹
䢥
厃
䌪
廽
㢟
廼
廴
廸
㢠
建
廻
廵
廹
廷
亦
农
㚥
妈
汓
江
汝
𠚄
扩
池
朵
刏
延长
延续
延迟
延伸
延误
延期
拖延
蔓延
延后
延缓
