Bản dịch của từ 延踵 trong tiếng Việt

延踵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延踵 (Tính từ)

yán zhǒng
01

Diễn tả dáng vẻ háo hức mong chờ: háo hức, háo hức mong chờ (như đi theo sau, theo sát)

形容殷切盼望的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延踵

yán

zhǒng

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép