Bản dịch của từ 延迟线 trong tiếng Việt
延迟线
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
延迟线 (Danh từ)
【yán chí xiàn】
01
Đường truyền trễ/đoạn mạch làm trì hoãn tín hiệu điện một khoảng thời gian cố định (dùng trong radar, truyền thông, TV, máy đo)
在电路中将电信号延迟一定时间再输出的器件。对模拟信号一般用电感和电容组成或直接用同轴电缆和螺旋线;数字信号还用电荷耦合器件或声表面波器件。延迟时间约为10^-9延迟线10^-5秒。广泛用于雷达、通信、计算机、彩色电视及测量仪器(如示波器)中。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延迟线
yán
延
chí
迟
xiàn
线
Các từ liên quan
延世
延久
延亘
延仰
延企
迟久
线儿
线呢
线团
线圈
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
- Các biến thể:
- 㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,正
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齗
䓂
訮
㫟
铅
颜
㿕
䀋
礹
䢥
厃
䌪
廽
㢟
廼
廴
廸
㢠
建
廻
廵
廹
廷
亦
农
㚥
妈
汓
江
汝
𠚄
扩
池
朵
刏
延长
延续
延迟
延伸
延误
延期
拖延
蔓延
延后
延缓
