Bản dịch của từ 延道 trong tiếng Việt

延道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延道 (Danh từ)

yán dào
01

Đường mồ, đường dẫn vào mộ (tương tự lối mộ trong nghĩa cổ)

墓道。延,通“埏”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延道

yán

dào

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép