Bản dịch của từ 延阁 trong tiếng Việt

延阁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延阁 (Động từ)

yán gé
01

Nơi cất giữ sách vở triều đình thời xưa; thư khố của nhà vua (thư phòng/khố sách hoàng cung cổ)

1.古代帝王藏书之所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành lang, lối đi của toà lâu đài/đình chùa kéo dài; dãy hành lang nối liền (gợi hình '' = kéo dài, '' = hành lang/điện)

2.绵延的阁道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

trì hoãn, làm chậm lại; kéo dài thời gian (tương tự “延搁拖延”)

3.延搁。拖延耽搁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延阁

yán

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
阁下
阁僚
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép