Bản dịch của từ 延露 trong tiếng Việt

延露

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延露 (Danh từ)

yán lù
01

Cách viết cổ/khác của “延路” — con đường kéo dài, đường dọc theo (nghĩa cổ hoặc văn ngôn)

1.亦作“延路”。

Ví dụ
02

Tên một曲名 cổ (tên bài hát/trường ca cổ xưa); một tác phẩm nhạc/ca cổ văn học truyền thống

2.古俚曲名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延露

yán

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép