Bản dịch của từ 延顾 trong tiếng Việt

延顾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延顾 (Động từ)

yán gù
01

Tiếp đãi, đón tiếp (chăm sóc, tiếp khách); Hán Việt: duyên/cởi khâu '' + '' = tiếp đãi, xem sóc

接待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延顾

yán

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép