Bản dịch của từ 延颈 trong tiếng Việt
延颈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
延颈 (Danh từ)
【yán jǐng】
01
Vươn cổ; duỗi dài cổ (để nhìn hoặc nghe rõ hơn)
1.伸长头颈。
Ví dụ
02
Ngưỡng mộ, khao khát; nhìn lên mong được gần gũi hoặc đạt được (cảm giác thèm muốn, ngưỡng vọng)
2.引申指仰慕,渴望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cổ dài; phần cổ kéo dài (chủ yếu miêu tả cổ động vật hoặc hình dạng dài cổ)
3.长颈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Địa danh cổ (tên cổ của một nơi)
4.古地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延颈
yán
延
jǐng
颈
Các từ liên quan
延世
延久
延亘
延仰
延企
颈嗓
颈圈
颈子
颈尾
颈戾
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
- Các biến thể:
- 㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,正
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齗
䓂
訮
㫟
铅
颜
㿕
䀋
礹
䢥
厃
䌪
廽
㢟
廼
廴
廸
㢠
建
廻
廵
廹
廷
亦
农
㚥
妈
汓
江
汝
𠚄
扩
池
朵
刏
延长
延续
延迟
延伸
延误
延期
拖延
蔓延
延后
延缓
