Bản dịch của từ 延首 trong tiếng Việt
延首
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
延首 (Động từ)
【yán shǒu】
01
Vươn cổ nhìn ra ngoài; để mô tả một cái nhìn háo hức (như vươn đầu và cổ của một người để nhìn ra ngoài)
1.伸长头颈。常形容急切盼望的样子。
Ví dụ
02
2.形容惶悚恐惧的样子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延首
yán
延
shǒu
首
Các từ liên quan
延世
延久
延亘
延仰
延企
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
- Các biến thể:
- 㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,正
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齗
䓂
訮
㫟
铅
颜
㿕
䀋
礹
䢥
厃
䌪
廽
㢟
廼
廴
廸
㢠
建
廻
廵
廹
廷
亦
农
㚥
妈
汓
江
汝
𠚄
扩
池
朵
刏
延长
延续
延迟
延伸
延误
延期
拖延
蔓延
延后
延缓
