Bản dịch của từ 廷争面折 trong tiếng Việt

廷争面折

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

廷争面折 (Tính từ)

tíng zhēng miàn zhé
01

Tranh cãi trực diện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廷争面折

tíng

zhēng

miàn

zhé

Các từ liên quan

廷争
廷参
廷史
廷吏
廷孔
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
折中
折丹
折乌巾
廷
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
庭, 閮, 𢌜, 𨑳
Hình thái radical:
⿺,廴,壬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép