Bản dịch của từ 廷参 trong tiếng Việt
廷参
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | t | ing | thanh sắc |
廷参 (Động từ)
【tíng cān】
01
Đến triều đình để chiêm bái hoặc tỏ lòng tôn kính (để bày tỏ lòng tôn kính hoặc tỏ lòng tôn kính đối với quốc vương hoặc các quan chức trong triều đình)
在廷前参见。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廷参
tíng
廷
cān
参
Các từ liên quan
廷争
廷争面折
廷史
廷吏
廷孔
参与
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 庭, 閮, 𢌜, 𨑳
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,壬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葶
聤
渟
榳
楟
筳
蜓
䱓
停
邒
嵉
㼗
廵
延
㢟
㢠
廻
廸
廼
廽
廴
廹
建
凫
𠔈
旮
充
贠
㣕
芓
乩
癿
攰
圮
𠘵
宫廷
朝廷
龙廷
内廷
教廷
廷尉
廷布
清廷
昆廷
廷试
