Bản dịch của từ 廷掾 trong tiếng Việt

廷掾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

廷掾 (Danh từ)

tíng yuàn
01

Hạ quan thuộc dưới quyền của huyện lệnh; viên chức giúp việc trong huyện (cấp thấp hơn bộ lại/tri huyện)

县令的属吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廷掾

tíng

yuàn

Các từ liên quan

廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
掾佐
掾史
掾吏
掾属
掾曹
廷
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
庭, 閮, 𢌜, 𨑳
Hình thái radical:
⿺,廴,壬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép