Bản dịch của từ 廷毁 trong tiếng Việt

廷毁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

廷毁 (Động từ)

tíng huǐ
01

Ở triều đình công khai phỉ báng, vu khống người khác trước mặt triều thần

在朝廷上当众诽谤人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廷毁

tíng

huǐ

Các từ liên quan

廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
廷
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
庭, 閮, 𢌜, 𨑳
Hình thái radical:
⿺,廴,壬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép