Bản dịch của từ 廷珪 trong tiếng Việt

廷珪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

廷珪 (Danh từ)

tíng guī
01

Tham khảo mục '廷珪墨' — thường chỉ một vật phẩm (mực, đồ dùng) hoặc danh từ riêng cổ văn; ít gặp, ghi chú trong tài liệu cổ

见“廷珪墨”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廷珪

tíng

guī

Các từ liên quan

廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
廷
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
庭, 閮, 𢌜, 𨑳
Hình thái radical:
⿺,廴,壬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép