Bản dịch của từ 廷策 trong tiếng Việt

廷策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

廷策 (Danh từ)

tíng cè
01

科举会试中天子或朝廷亲自出题或策问的制度/场合古代皇帝亲自策问应试者

谓会试中式者,天子亲自策问于朝廷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廷策

tíng

Các từ liên quan

廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
策世
策书
策事
策使
策免
廷
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
庭, 閮, 𢌜, 𨑳
Hình thái radical:
⿺,廴,壬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép