Bản dịch của từ 廷辩 trong tiếng Việt

廷辩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

廷辩 (Động từ)

tíng biàn
01

1.(亦作廷辨」)古文用語在朝廷上辯論辨明事理或為案情辯解亦指朝廷中的辯論與辨理過程

1.亦作“廷辨”。

Ví dụ
02

Tranh luận, biện luận tại triều đình (trong cơ quan triều vua hoặc ở nghị trường phong cách cổ)

2.在朝廷上辩论。

Ví dụ
03

Tranh luận, biện luận trước tòa công hoặc trước triều đình; nói để biện minh, bào chữa (thường trong công)

3.指在公堂上辩论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廷辩

tíng

biàn

Các từ liên quan

廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
廷
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
庭, 閮, 𢌜, 𨑳
Hình thái radical:
⿺,廴,壬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép