Bản dịch của từ 廷除 trong tiếng Việt

廷除

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

廷除 (Động từ)

tíng chú
01

Bậc thềm trong cung đình; ẩn ý chỉ triều đình, triều chính

1.宫廷的台阶,泛指朝廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Triều đình bổ nhiệm chức quan; làm việc giao chức (bổ nhiệm trong triều đình)

2.指朝廷任命官职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廷除

tíng

chú

Các từ liên quan

廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
除丧
除了
廷
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
庭, 閮, 𢌜, 𨑳
Hình thái radical:
⿺,廴,壬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép