Bản dịch của từ 建卯月 trong tiếng Việt
建卯月
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
建卯月 (Danh từ)
【jiàn mǎo yuè】
01
Âm lịch mùa hè tháng 2 (tháng Hai theo lịch Hạ lịch)
夏历二月。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 建卯月
jiàn
建
mǎo
卯
yuè
月
Các từ liên quan
建丑
建丑月
建业
建中
建义
卯上
卯不对榫
卯云
卯册
卯君
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 㨴, 䢖
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,聿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
件
劍
䟅
䵖
鍳
鋻
涧
釰
寋
賎
袸
揵
廸
廴
廼
廵
廷
㢟
延
㢠
廹
廻
廽
贩
𠒉
驿
泺
㑌
咜
择
杳
迣
宔
怍
侩
建议
建筑
建立
建设
创建
修建
建造
构建
福建
新建
