Bản dịch của từ 建寅 trong tiếng Việt
建寅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
建寅 (Danh từ)
【jiàn yín】
01
Khởi tháng (Âm lịch cổ): dựa vào vị trí cán quẻ Bắc Đẩu chỉ về chi 寅 để tính là tháng Giêng (tháng thứ nhất của lịch cũ).
1.古代以北斗星斗柄的运转计算月分,斗柄指向十二辰中的寅即为夏历正月。
Ví dụ
02
(古)指夏历正月,旧时称呼一年之始的月份(与“建寅”为历法纪月用语)
2.指夏历正月。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(古)历法术语,指以农历正月为岁首的一种纪年法(三正之一)。可理解为“以正月建年”的历制。
3.“三正”之一。指以夏历正月为岁首的历法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 建寅
jiàn
建
yín
寅
Các từ liên quan
建丑
建丑月
建业
建中
建义
寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 㨴, 䢖
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,聿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
件
劍
䟅
䵖
鍳
鋻
涧
釰
寋
賎
袸
揵
廸
廴
廼
廵
廷
㢟
延
㢠
廹
廻
廽
贩
𠒉
驿
泺
㑌
咜
择
杳
迣
宔
怍
侩
建议
建筑
建立
建设
创建
修建
建造
构建
福建
新建
