Bản dịch của từ 建弼 trong tiếng Việt
建弼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
建弼 (Danh từ)
【jiàn bì】
01
Gợi ý và hỗ trợ (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ, ngôn ngữ chính thức hoặc văn bản), tương đương với việc đưa ra lời khuyên và hỗ trợ giải quyết công việc
建议和辅佐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 建弼
jiàn
建
bì
弼
Các từ liên quan
建丑
建丑月
建业
建中
建义
弼亮
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 㨴, 䢖
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,聿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
件
劍
䟅
䵖
鍳
鋻
涧
釰
寋
賎
袸
揵
廸
廴
廼
廵
廷
㢟
延
㢠
廹
廻
廽
贩
𠒉
驿
泺
㑌
咜
择
杳
迣
宔
怍
侩
建议
建筑
建立
建设
创建
修建
建造
构建
福建
新建
