Bản dịch của từ 建德乡 trong tiếng Việt

建德乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

建德乡 (Danh từ)

jiàn dé xiāng
01

Xã (địa danh) tên gọi cũ chỉ 'Giang Đức' (tức là xã/địa phương mang tên 建德), thường hiểu là 'xã Kiến Đức' hoặc 'làng/ấp mang tên Kiến Đức'

即建德国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 建德乡

jiàn

xiāng

Các từ liên quan

建丑
建丑月
建业
建中
建义
德举
德义
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
建
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
㨴, 䢖
Hình thái radical:
⿺,廴,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép