Bản dịch của từ 建德国 trong tiếng Việt

建德国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

建德国 (Danh từ)

jiàn dé guó
01

Tên địa danh (cổ tự viết khác của 建德) — thành phố/thành trấn: tức gọi khác là 建德

1.亦称“建德”。

Ví dụ
02

Quốc độ́i lý tưởng trong tác phẩm 'Trang Tử'—một nước tưởng tượng trị vì theo lý tưởng vô vi, hòa bình, an nhiên

2.《庄子》中虚构的无为而治的理想国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 建德国

jiàn

guó

Các từ liên quan

建丑
建丑月
建业
建中
建义
德举
德义
国丈
国丧
国中之国
建
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
㨴, 䢖
Hình thái radical:
⿺,廴,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép