Bản dịch của từ 建明 trong tiếng Việt
建明
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
建明 (Danh từ)
【jiàn míng】
01
Sáng tạo học thuật; phát hiện hoặc phát minh mới trong lĩnh vực học thuật
2.指学术上的创获发明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rực rỡ, sáng sủa (ý khen vẻ sáng, sáng rõ); cũng có nghĩa cổ là “mới sáng” hoặc “mở ra sáng sủa”
1.犹建白。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 建明
jiàn
建
míng
明
Các từ liên quan
建丑
建丑月
建业
建中
建义
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 㨴, 䢖
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,聿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
件
劍
䟅
䵖
鍳
鋻
涧
釰
寋
賎
袸
揵
廸
廴
廼
廵
廷
㢟
延
㢠
廹
廻
廽
贩
𠒉
驿
泺
㑌
咜
择
杳
迣
宔
怍
侩
建议
建筑
建立
建设
创建
修建
建造
构建
福建
新建
