Bản dịch của từ 建櫜 trong tiếng Việt
建櫜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
建櫜 (Động từ)
【jiàn gāo】
01
Cất giấu, khóa kín vũ khí và áo giáp vào kho (thuộc kho vũ khí); đóng kín bảo quản binh khí
谓将兵甲收藏于武库。建,通“键”,锁闭;櫜,用以藏铠甲。《礼记.乐记》:“倒载干戈,包之以虎皮;将帅之士,使为诸侯,名之为建櫜,然后天下知武王之不复用兵也。”郑玄注:“建,读为键,字之误也。兵甲之衣曰櫜。键櫜,言闭藏兵甲也。”孔颖达疏:“键,钥牡也;櫜,兵铠之櫜也。言铠及兵戈悉櫜韬之,置于武库而键闭之,故云名之曰键櫜也。”一说,建,通“鞬”,藏弓。鞬櫜,谓收藏弓箭。见王引之《经义述闻.礼记中》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 建櫜
jiàn
建
gāo
櫜
Các từ liên quan
建丑
建丑月
建业
建中
建义
櫜弓卧鼓
櫜弓戢戈
櫜弓戢矢
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 㨴, 䢖
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,聿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
件
劍
䟅
䵖
鍳
鋻
涧
釰
寋
賎
袸
揵
廸
廴
廼
廵
廷
㢟
延
㢠
廹
廻
廽
贩
𠒉
驿
泺
㑌
咜
择
杳
迣
宔
怍
侩
建议
建筑
建立
建设
创建
修建
建造
构建
福建
新建
