Bản dịch của từ 建牙 trong tiếng Việt
建牙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
建牙 (Động từ)
【jiàn yá】
01
Xưa: trước khi xuất chinh dựng cờ hiệu, dựng cờ (lập cờ trước khi ra quân)
1.古谓出师前树立军旗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cử tướng quân đi canh gác (đi viễn chinh hoặc rời thành); đề cập đến việc triển khai quân sự hoặc triển khai quân đội
2.引申指武臣出镇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Xây dựng triều đình (thường chỉ một số dân tộc thiểu số lập nên vương triều hoặc cơ cấu chính quyền)
3.指少数民族建置王庭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 建牙
jiàn
建
yá
牙
Các từ liên quan
建丑
建丑月
建业
建中
建义
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 㨴, 䢖
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,聿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
件
劍
䟅
䵖
鍳
鋻
涧
釰
寋
賎
袸
揵
廸
廴
廼
廵
廷
㢟
延
㢠
廹
廻
廽
贩
𠒉
驿
泺
㑌
咜
择
杳
迣
宔
怍
侩
建议
建筑
建立
建设
创建
修建
建造
构建
福建
新建
