Bản dịch của từ 建章宫 trong tiếng Việt
建章宫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
建章宫 (Danh từ)
【jiàn zhāng gōng】
01
Kiến chương cung — tên một cung điện (cổ) của triều đình; thường gọi tắt là “建章”
1.亦省称“建章”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kiến chương cung — tên cung điện ở Trường An thời Hán (tên riêng lịch sử)
2.汉代长安宫殿名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cung điện Kiến Chương — tên một cung điện thời Nam triều Tống, đặt ở phía bắc kinh đô Kiến Khang (nay thuộc Nam Kinh, Giang Tô).
3.南朝宋时以京城建康(今江苏省南京市)北邸为建章宫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tổng quát: các cung điện, cung thất (nhà vua); cung điện lộng lẫy, cung điện lớn
4.泛指宫阙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 建章宫
jiàn
建
zhāng
章
gōng
宫
Các từ liên quan
建丑
建丑月
建业
建中
建义
章丹
章举
章书
章亥
章京
宫主
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 㨴, 䢖
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,聿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
件
劍
䟅
䵖
鍳
鋻
涧
釰
寋
賎
袸
揵
廸
廴
廼
廵
廷
㢟
延
㢠
廹
廻
廽
贩
𠒉
驿
泺
㑌
咜
择
杳
迣
宔
怍
侩
建议
建筑
建立
建设
创建
修建
建造
构建
福建
新建
