Bản dịch của từ 建筑十书 trong tiếng Việt
建筑十书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
建筑十书 (Danh từ)
【jiàn zhù shí shū】
01
Tài liệu kiến trúc cổ nhất của châu Âu, ghi chép các nguyên lý và kinh nghiệm về xây dựng.
欧洲最早的建筑典籍。于公元前27年由古罗马建筑师维脱鲁维著,约于公元前14年出版。全书分十卷,内容包括建筑教育、城市规划和建筑设计原理、建筑材料、建筑构造作法、施工工艺、施工机械和设备等。书中记载了大量建筑实践经验,阐述了建筑科学的基本理论。在文艺复兴时期颇有影响,对18、19世纪中的古典复兴主义亦有所启发,至今仍是一部具有参考价值的建筑科学全书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 建筑十书
jiàn
建
zhù
筑
shí
十
shū
书
Các từ liên quan
建丑
建丑月
建业
建中
建义
筑作
筑台
筑台募士
筑场
筑坛
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 㨴, 䢖
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,聿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
件
劍
䟅
䵖
鍳
鋻
涧
釰
寋
賎
袸
揵
廸
廴
廼
廵
廷
㢟
延
㢠
廹
廻
廽
贩
𠒉
驿
泺
㑌
咜
择
杳
迣
宔
怍
侩
建议
建筑
建立
建设
创建
修建
建造
构建
福建
新建
