Bản dịch của từ 建筑石膏 trong tiếng Việt
建筑石膏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
建筑石膏 (Danh từ)
【jiàn zhù shí gāo】
01
Thạch cao xây dựng, chất liệu xây dựng màu trắng dạng bột.
又称“熟石膏”或“烧石膏”。白色粉状矿物质胶凝材料。主要组成为半水石膏(caso_4·12h_2o)。由天然石膏(即生石膏caso_4·2h_2o)经低温(约150°c)煅烧,使部分脱水而成。加水后会迅速凝结硬化。用作建筑材料,油漆、纸张的填料等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 建筑石膏
jiàn
建
zhù
筑
shí
石
gāo
膏
Các từ liên quan
建丑
建丑月
建业
建中
建义
筑作
筑台
筑台募士
筑场
筑坛
石丈
石丈人
石上草
石中美
膏剂
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 㨴, 䢖
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,聿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
件
劍
䟅
䵖
鍳
鋻
涧
釰
寋
賎
袸
揵
廸
廴
廼
廵
廷
㢟
延
㢠
廹
廻
廽
贩
𠒉
驿
泺
㑌
咜
择
杳
迣
宔
怍
侩
建议
建筑
建立
建设
创建
修建
建造
构建
福建
新建
