Bản dịch của từ 建统 trong tiếng Việt

建统

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

建统 (Động từ)

jiàn tǒng
01

Xây dựng, thiết lập quyền thống trị; lập triều, thiết lập chế độ cai trị

2.建立统治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặt ra (lịch); soạn định, thiết lập lịch (ví dụ: định niên lịch) — Hán Việt: kiến + thống (thống = lịch).

1.犹建历。谓制定历法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 建统

jiàn

tǒng

Các từ liên quan

建丑
建丑月
建业
建中
建义
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
建
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
㨴, 䢖
Hình thái radical:
⿺,廴,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép