Bản dịch của từ 建首 trong tiếng Việt
建首
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
建首 (Động từ)
【jiàn shǒu】
01
Jian (thành lập) cấp tiến: Thiết lập và tạo ra sự phân loại cấp căn của chữ Hán (xác định một ký tự nào đó là cấp căn hoặc tạo cấp căn mới)
1.建立部首。
Ví dụ
02
Xếp đặt, đặt ở vị trí đầu tiên; ghi/列在开头 (đặt vào đầu danh sách, văn bản)
2.列在开头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 建首
jiàn
建
shǒu
首
Các từ liên quan
建丑
建丑月
建业
建中
建义
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 㨴, 䢖
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,聿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
件
劍
䟅
䵖
鍳
鋻
涧
釰
寋
賎
袸
揵
廸
廴
廼
廵
廷
㢟
延
㢠
廹
廻
廽
贩
𠒉
驿
泺
㑌
咜
择
杳
迣
宔
怍
侩
建议
建筑
建立
建设
创建
修建
建造
构建
福建
新建
