Bản dịch của từ 廿一史 trong tiếng Việt
廿一史
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niàn | ㄋㄧㄢˋ | n | ian | thanh huyền |
廿一史 (Danh từ)
【niàn yì shǐ】
01
“Hai mươi mốt lịch sử”: tên gọi chung của 21 cuốn sách lịch sử Trung Quốc cổ đại ghi lại lịch sử chính thức của các triều đại trước đây (thường dùng trong sử ký hoặc ngữ văn)
即二十一史。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廿一史
niàn
廿
yī
一
shǐ
史
Các từ liên quan
廿二史
廿八躔
廿四史
廿四堆
廿四桥
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
史不絶书
史乘
史书
