Bản dịch của từ 廿四史 trong tiếng Việt

廿四史

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niàn

ㄋㄧㄢˋnianthanh huyền

廿四史 (Danh từ)

niàn sì shǐ
01

Nhị thập tứ sử

中国古代二十四部纪传体史书的总称,记载了从传说中的黄帝到明朝的历史

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廿四史

niàn

廿

shǐ

Các từ liên quan

廿一史
廿二史
廿八躔
廿四堆
廿四桥
四一二反革命政变
四七
四三
四上
史不絶书
史乘
史书
廿
Bính âm:
【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NHẬP】
Các biến thể:
卄, 念
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép