Bản dịch của từ 廿四堆 trong tiếng Việt

廿四堆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niàn

ㄋㄧㄢˋnianthanh huyền

廿四堆 (Danh từ)

niàn sì duī
01

Mộ táng (khu mộ dành cho cung nhân thời Nam Tống)

南宋宫人墓地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廿四堆

niàn

廿

duī

Các từ liên quan

廿一史
廿二史
廿八躔
廿四史
廿四桥
四一二反革命政变
四七
四三
四上
堆冰
堆叠
廿
Bính âm:
【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NHẬP】
Các biến thể:
卄, 念
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép