Bản dịch của từ 开亮口 trong tiếng Việt

开亮口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开亮口 (Danh từ)

kāi liàng kǒu
01

Phương ngữ: lúc trời vừa sáng, chạng vạng sáng sớm (khoảnh khắc trời bắt đầu hé rạng)

方言。谓天刚明时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开亮口

kāi

liàng

kǒu

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép