Bản dịch của từ 开亲 trong tiếng Việt

开亲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开亲 (Động từ)

kāi qīn
01

Phương ngữ: kết hôn, đính hôn (ký kết họ hàng hoặc đính hôn theo phong tục địa phương)

方言。结亲;订婚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开亲

kāi

qīn

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép