Bản dịch của từ 开元钱 trong tiếng Việt

开元钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开元钱 (Danh từ)

kāi yuán qián
01

Đồng tiền thời Đường (một loại tiền vàng/đồng gọi chung theo niên hiệu 'Khai Nguyên') — tức 'Khai Nguyên thông bảo', đồng tiền lưu hành thời nhà Đường

见“开元通宝”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开元钱

kāi

yuán

qián

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
元一
元七
元丑
元丝课
钱丬鱼
钱串
钱串子
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép