Bản dịch của từ 开匮 trong tiếng Việt
开匮
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
开匮 (Thành ngữ)
【kāi kuì】
01
"Kai Kui" là một cách ám chỉ cổ xưa của Trung Quốc, có nghĩa là nhà vua đích thân mở hộp bí mật hoặc kho báu của nhà nước, chấp nhận lời khuyên từ những người khôn ngoan và tin tưởng vào các quan trung thành. Nó được mở rộng có nghĩa là nhà vua sáng suốt và chấp nhận lời khuyên trung thành.
周成王开启金縢之匮,见周公所藏请以身代武王去死的文书,于是不再信流言怀疑周公,对周公更加礼敬。见《书.金縢》。后用“开匮”为君主亲贤纳谏的典故。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开匮
kāi
开
kuì
匮
Các từ liên quan
开七
开业
开丧
开中
开云见天
匮不足
匮乏
匮喂
匮少
匮急
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
- Hình thái radical:
- ⿱,一,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
開
㱾
锎
揩
㚊
奒
鐦
廿
弁
弅
㢢
弄
弆
弊
弃
异
㢣
弉
弈
攵
㕚
卍
𠘮
𠂐
丏
𠃛
元
兯
爫
𠘩
升
开始
离开
开心
开朗
开会
开车
开放
打开
开发
开发
