Bản dịch của từ 开华结果 trong tiếng Việt
开华结果
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
开华结果 (Động từ)
【kāi huā jié guǒ】
01
Biểu thị việc tu dưỡng, học tập, hoặc công việc đã đạt được kết quả, thành tựu rõ ràng.
比喻修养、学习、工作等有了成绩,取得效果。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开华结果
kāi
开
huā
华
jié
结
guǒ
果
Các từ liên quan
开七
开业
开丧
开中
开云见天
华东
华东师范大学
华丝
结业
结义
结习
结了鸟
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
- Hình thái radical:
- ⿱,一,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
開
㱾
锎
揩
㚊
奒
鐦
廿
弁
弅
㢢
弄
弆
弊
弃
异
㢣
弉
弈
攵
㕚
卍
𠘮
𠂐
丏
𠃛
元
兯
爫
𠘩
升
开始
离开
开心
开朗
开会
开车
开放
打开
开发
开发
