Bản dịch của từ 开发银行 trong tiếng Việt

开发银行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开发银行 (Danh từ)

kāi fā yín háng
01

Ngân hàng phát triển kinh tế, cho vay vốn đầu tư.

为经济开发提供投资性贷款的银行。有一国自己兴办的,如中国的国家开发银行;有几个国家政府共同兴办的,如亚洲开发银行、非洲开发银行;有世界性的开发银行,如国际复兴开发银行(也称世界银行)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开发银行

kāi

yín

háng

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
发丧
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép