Bản dịch của từ 开口呼 trong tiếng Việt

开口呼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开口呼 (Động từ)

kāi kǒu hū
01

Mở miệng gọi (gọi to, kêu lên) — theo nghĩa thuộc về “四呼” trong tiếng Hán cổ, chỉ hành động phát âm, cất tiếng gọi

见〖四呼〗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开口呼

kāi

kǒu

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép