Bản dịch của từ 开口子 trong tiếng Việt

开口子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开口子 (Động từ)

kāi kǒu zi
01

Lỗ vỡ trên đê/ bờ (chỗ đê bị nước xói, vỡ), khe hở làm nước tràn vào

①指堤岸被河水冲破。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nới lỏng quy định/đưa ra ngoại lệ (mở lối, làm phép). Ví dụ: “我不能开这个口子” = tôi không thể nới lỏng/đưa ra ngoại lệ này.

②指在某方面破例或放松限制:这样照顾,向无先例,我不能开这个口子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开口子

kāi

kǒu

zi

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép